Used to + V1: Đã từng làm gì (trong quá khứ)
Cách dùng
Chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, bây giờ đã hết.
Cấu trúc:
(+) S + used to + V (nguyên thể)
When David was young, he used to swim once a day.
(-) S + did not + use to + V
David didn’t use to swim once a day when he was young.
(?) Did + S + use to + V?
Did David use to swim once a day when he was young?
Lưu ý
Lưu ý 1:
Used to luôn ở dạng như vậy, không thay đổi theo số hoặc theo ngôi của chủ ngữ. Không được thay thế bằng use to (trừ khi đi với did trong câu hỏi/phủ định).
Lưu ý 2: Có sự khác nhau về nghĩa giữa used to, be used to và get used to.
-
-
used to + V1: chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên trong quá khứ (past habit)
The program director used to write his own letter. -
Khác với be/get used to + V_ing: quen với việc gì
I am used to eating at 7:00 PM.
-
Lưu ý 3:
Có thể dùng would thay thế cho used to khi nói về thói quen trong quá khứ mà ý nghĩa và ngữ pháp không đổi.
When David was young, he would swim once a day.
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









