Tiền tố (Prefix), Hậu tố (Suffix), Affixes, Gốc từ (Root/Base word)
1. Affixes là gì?
Affixes là các thành tố được thêm vào trước hoặc sau một từ gốc để tạo từ mới.
Gồm:
-
-
Prefix: đứng trước từ gốc
-
Suffix: đứng sau từ gốc
-
Chức năng:
-
-
Thay đổi nghĩa
-
Thay đổi từ loại
-
Tạo từ học thuật
-
2. Root và Base word
Root là phần mang nghĩa cốt lõi của từ.
Base word là từ có thể đứng độc lập.
Ví dụ:
act → action, react
happy → unhappy, happiness
3. PREFIX (Tiền tố) và nghĩa
3.1 Prefix phủ định
un- = không
happy → unhappy
in- / im- / il- / ir- = không
correct → incorrect
possible → impossible
legal → illegal
regular → irregular
dis- = không; đảo ngược
agree → disagree
non- = không
smoker → non-smoker
a- = không có
moral → amoral
anti- = chống lại
social → anti-social
counter- = chống lại; phản
productive → counterproductive
3.2 Prefix sai / xấu
mis- = sai
understand → misunderstand
mal- = xấu; sai
function → malfunction
3.3 Prefix mức độ
over- = quá mức
work → overwork
under- = thiếu
developed → underdeveloped
super- = vượt trội; trên
natural → supernatural
sub- = dưới
marine → submarine
ultra- = cực kỳ
fast → ultrafast
hyper- = quá mức
active → hyperactive
3.4 Prefix thời gian / thứ tự
pre- = trước
historic → prehistoric
post- = sau
war → postwar
fore- = trước
see → foresee
ex- = cựu
president → ex-president
neo- = mới
classical → neoclassical
3.5 Prefix vị trí / không gian
inter- = giữa
national → international
intra- = bên trong
net → intranet
trans- = xuyên qua
port → transport
peri- = xung quanh
meter → perimeter
3.6 Prefix số lượng
mono- = một
mono-lingual
bi- = hai
bi-lingual
tri- = ba
tri-angle
multi- = nhiều
multi-national
poly- = nhiều
poly-glot
3.7 Prefix nhấn mạnh / lặp lại
re- = lại
write → rewrite
co- = cùng
operate → cooperate
pro- = ủng hộ; tiến về phía trước
active → proactive
4. SUFFIX (Hậu tố) và nghĩa
4.1 Suffix tạo danh từ
-er / -or = người làm việc gì
teach → teacher
-ist = người theo trường phái; nghề nghiệp
science → scientist
-ian = người thuộc lĩnh vực
music → musician
-tion / -sion = hành động; quá trình
educate → education
-ment = sự việc; kết quả
develop → development
-ness = trạng thái
happy → happiness
-ity = tính chất
active → activity
-ship = trạng thái; mối quan hệ
friend → friendship
-hood = trạng thái; thời kỳ
child → childhood
-dom = trạng thái; lãnh thổ
free → freedom
-ence / -ance = trạng thái; sự việc
differ → difference
important → importance
-ism = chủ nghĩa; hệ tư tưởng
capital → capitalism
-ty = trạng thái
loyal → loyalty
4.2 Suffix tạo tính từ
-ful = đầy
hope → hopeful
-less = không có
hope → hopeless
-ous = có tính chất
danger → dangerous
-al = thuộc về
nation → national
-ic = thuộc về
economy → economic
-ive = có tính chất
create → creative
-ary = liên quan đến
imagine → imaginary
-ent / -ant = có tính chất
depend → dependent
-ish = hơi; giống
child → childish
-like = giống
child → childlike
4.3 Suffix tạo trạng từ
-ly = một cách
quick → quickly
-ward(s) = theo hướng
back → backward
4.4 Suffix tạo động từ
-ize = làm cho trở nên
modern → modernize
-ify = làm cho
simple → simplify
-en = làm cho
wide → widen
5. Một số root quan trọng và nghĩa
spect = nhìn
inspect, respect
scrib/script = viết
describe, manuscript
dict = nói
predict, contradict
port = mang
transport, export
struct = xây dựng
construct, structure
ject = ném; đẩy
reject, inject
cred = tin
credible, credit
form = hình dạng
transform, reform
press = ép
pressure, depression
6. Cách phân tích từ dài
Cấu trúc:
Prefix + Root + Suffix
Ví dụ:
unemployment
un- (không)
employ (thuê)
-ment (danh từ)
→ thất nghiệp
international
inter- (giữa)
nation (quốc gia)
-al (tính từ)
→ quốc tế
misunderstanding
mis- (sai)
understand
-ing
→ sự hiểu lầm
Nguyên tắc quan trọng khi học Word Formation:
-
- Prefix thường đổi nghĩa, suffix thường đổi từ loại.
- Không phải từ nào cũng phân tích nghĩa từng phần một cách máy móc.
- Học theo word family hiệu quả hơn học đơn lẻ.
Ví dụ:
employ
employer
employee
employment
unemployment
decide
decision
decisive
indecisive
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









