Thì tương lai gần (Near Future)
1. Công thức
(+) S + am / is / are + going to + V (nguyên mẫu)
(–) S + am / is / are + not + going to + V (nguyên mẫu)
(?) Am / Is / Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
(+) We are going to have a meeting this afternoon.
(–) She isn’t going to join us tonight.
(?) Are they going to take the TOEFL test next year?
2. Cách dùng
• Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần
We are going to have a reception in a moment.
She is going to call you at 2 o’clock this afternoon.
• Diễn tả một kế hoạch / dự định đã được quyết định trước
I am going to study abroad next year.
They are going to start a new project next month.
• Diễn tả một dự đoán có căn cứ (có dấu hiệu rõ ràng)
Look at those dark clouds. It is going to rain.
Be careful! You are going to fall.
3. Dấu hiệu nhận biết (Time signals)
in a moment
soon
tonight
this afternoon / this evening
next + time (next week, next month…)
tomorrow
at + giờ cụ thể (at 5 p.m.)
4. Phân biệt Be going to vs Will
| Be going to | Will |
|---|---|
| Quyết định đã có từ trước | Quyết định tại thời điểm nói |
| Dự đoán có bằng chứng | Dự đoán mang tính ý kiến |
| Thường nhấn mạnh kế hoạch | Thường nhấn mạnh lời hứa, đề nghị |
Ví dụ so sánh:
• I am going to buy a new laptop next month.
(Đã có kế hoạch trước.)
• I will buy this laptop.
(Quyết định ngay lúc nói.)
• Look at the sky. It is going to rain.
(Có bằng chứng.)
• I think it will rain tomorrow.
(Ý kiến cá nhân.)
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









