Sự hòa hợp S-V (Subject – Verb Agreement): Danh từ tập thể & Danh từ số nhiều
Trong một câu tiếng Anh, chủ ngữ và động từ phải phù hợp với nhau về ngôi và số (số ít hay số nhiều).
1. Các danh từ tập thể
Đây là các danh từ chỉ một nhóm người hoặc một tổ chức, nhưng về mặt ngữ pháp thường được xem là số ít, nên động từ và đại từ theo sau chúng thường chia ở ngôi thứ 3 số ít.
Các danh từ tập thể thường gặp:
| congress | organization | government |
| family | team | jury |
| group | army | majority* |
| committee | club | minority |
| class | crowd | public |
1.1. Dùng như danh từ số ít
The committee has met, and it has rejected the proposal.
The family was elated by the news.
The crowd was wild with excitement.
Congress has initiated a new plan to combat inflation.
The organization has many members this year.
Our team is going to win the game.
1.2. Khi nhấn mạnh từng thành viên hoạt động riêng rẽ
Khi muốn nhấn mạnh các thành viên trong nhóm hành động riêng biệt, động từ có thể chia số nhiều (cách dùng phổ biến trong Anh – Anh).
Congress votes for the bill.
Congress are discussing the bill.
(Quốc hội đang tranh luận – các thành viên không đồng nhất quan điểm.)
1.3. Trường hợp đặc biệt: MAJORITY
Danh từ majority chia theo thành phần phía sau.
The majority + singular verb
The majority of the + plural noun + plural verb
Ví dụ:
The majority believes that we are in no danger.
The majority of the students believe him to be innocent.
1.4. The police / sheep / fish
The police + plural verb
The sheep + plural verb
The fish + plural verb
The sheep are breaking away.
The police come only to see the dead bodies.
1.5. A couple vs The couple
A couple + singular verb
A couple is walking on the path.
The couple + plural verb
The couple are racing their horses through the meadow.
1.6. Nhóm động vật
Các cụm sau chỉ một nhóm động vật. Dù sau “of” là danh từ số nhiều, động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính (ngôi thứ 3 số ít):
flock of birds / sheep
school of fish
herd of cattle
pride of lions
pack of dogs
The flock of birds is circling overhead.
The herd of cattle is breaking away.
A school of fish is being attacked by sharks.
1.7. Danh từ chỉ thời gian, tiền bạc, khoảng cách, số đo
Khi được xem là một đơn vị thống nhất → chia số ít.
Twenty-five dollars is too much for the meal.
Fifty minutes isn’t enough time to finish this test.
Twenty dollars is all I can afford to pay.
Two miles is too much to run in one day.
He has contributed $50, and now he wants to contribute another fifty.
2. Các danh từ luôn ở số nhiều
Những danh từ sau luôn ở hình thức số nhiều vì chúng gồm hai cái luôn đi theo 1 cặp:
| scissors (cái kéo) | jeans (quần jean) | eyeglasses (kính đeo mắt) |
| shorts (quần short) | tongs (cái kẹp/gắp) | pliers (cái kìm) |
| pants (quần dài) | trousers (quần dài – Anh Anh) | tweezers (nhíp) |
📌 Ghi nhớ:
Các danh từ trên luôn dùng với động từ số nhiều.
Nếu muốn dùng số ít → dùng a pair of + noun (ví dụ: a pair of scissors).
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









