So sánh hơn (Comparatives)
I. So sánh hơn với tính từ / phó từ
1. Quy tắc chung
Có 2 nhóm:
a) Tính từ / phó từ ngắn (1 âm tiết)
→ Thêm -er
thick → thicker
cold → colder
quiet → quieter
Nếu tận cùng là một nguyên âm + phụ âm (w, x, y không tính) → gấp đôi phụ âm cuối:
big → bigger
red → redder
hot → hotter
Các tính từ 2 âm tiết mà kết thúc bằng các phụ âm sau thì áp dụng quy tắc đối với tính từ ngắn y, ow, er, et, le → + er:
-
- happy → happier (đổi y thành i + er)
- narrow → narrower
- clever → cleverer
- quiet → quieter
- gentle → gentler (chỉ cần thêm r)
b) Tính từ / phó từ dài (2 âm tiết trở lên)
→ Dùng more hoặc less
more beautiful
more important
more believable
c) Một số trường hợp đặc biệt
-
-
Tính từ có đuôi -ed, -ful, -ing, -ish, -ous → dùng more
-
more useful
more boring
more cautious
-
-
friendly → friendlier hoặc more friendly
-
Lưu ý quan trọng
-
-
Đã dùng more thì không dùng -er
Sai: more prettier, more faster
-
II. Cấu trúc so sánh hơn
1. Dạng cơ bản
S + V + adj/adv + er + than + noun/pronoun
S + V + more/less + adj/adv + than + noun/pronoun
Ví dụ:
John’s grades are higher than his sister’s.
Today is hotter than yesterday.
This chair is more comfortable than the other.
He speaks Spanish more fluently than I.
He visits his family less frequently than she does.
This year’s exhibit is less impressive than last year’s.
2. Nhấn mạnh so sánh
Có thể thêm much hoặc far trước cụm so sánh.
A watermelon is much sweeter than a lemon.
His car is far better than yours.
Henry’s watch is far more expensive than mine.
That movie was much more interesting than the one on TV.
She dances much more artistically than her predecessor.
He speaks English much more rapidly than he does Spanish.
3. Lưu ý về đại từ sau “than”
Sau than dùng đại từ chủ ngữ, không dùng dạng tân ngữ.
He speaks Spanish more fluently than I (do).
(Với văn nói, có thể dùng: than me)
III. So sánh hơn với danh từ
Danh từ cũng có thể dùng để diễn đạt so sánh hơn.
1. So sánh bằng với danh từ
S + V + as + many/much/little/few + noun + as + noun/pronoun
He earns as much money as his brother.
They have as few classes as we.
Before payday, I have as little money as my brother.
2. So sánh hơn với danh từ
S + V + more/fewer/less + noun + than + noun/pronoun
I have more books than she.
February has fewer days than March.
Their job allows them less freedom than ours does.
IV. So sánh với “else”
Khi so sánh một người/vật với tất cả những người/vật khác → thêm else.
He is smarter than anybody else in the class.
V. Lược bỏ trong mệnh đề so sánh
-
-
Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu trùng
-
Their marriage was as stormy as had been expected.
-
-
Có thể lược bỏ tân ngữ sau động từ
-
She gets her meat from the same butcher as I go to.
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









