Provided / Providing (that), Suppose / Supposing
I. Provided / Providing (that)
Cấu trúc
Provided (that) + S + V, S + will/can/may + V
S + will/can/may + V + provided (that) + S + V
Nghĩa: miễn là, với điều kiện là
Provided và Providing dùng giống nhau. That có thể lược bỏ.
Ví dụ
- Provided that you work hard, you will succeed.
- You can go out provided you finish your homework.
- We will start the meeting provided that everyone is here.
- I will lend you the money providing that you pay me back.
- You may join us provided you follow the rules.
Lưu ý
- Dùng cho điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
- Trang trọng hơn “if”.
- Không dùng với cấu trúc phủ định kép.
II. Suppose / Supposing
Cấu trúc
Suppose (that) + S + V, S + will/would + V
Supposing (that) + S + V, S + will/would + V
Nghĩa: giả sử
Dùng để đưa ra tình huống giả định, thường dùng trong câu hỏi.
Suppose và Supposing dùng giống nhau. That có thể lược bỏ.
Ví dụ
- Suppose it rains, what will we do?
- Supposing you lost your job, how would you survive?
- Suppose he refuses, what should we do?
- Supposing they cancel the flight, will we get a refund?
- Suppose you were in my position, what would you choose?
Lưu ý
- Có thể dùng cho giả định thật hoặc không thật.
- Thường dùng để mở đầu câu hỏi giả định.
- Trang trọng hơn “what if”.
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









