Đại từ phản thân (Reflexive pronoun)


, >

Bảng Reflexive pronouns (Đại từ phản thân)

 

Số ít Số nhiều
myself (chính tôi / tự tôi) ourselves (chính chúng tôi)
yourself (chính bạn) yourselves (chính các bạn)
himself (chính anh ấy) themselves (chính họ)
herself (chính cô ấy)  
itself (chính nó)  

 

Cách dùng

1. Dùng khi chủ ngữ vừa thực hiện hành động vừa nhận tác động

Reflexive pronoun dùng khi:

    • Chủ ngữ là người thực hiện hành động

    • Đồng thời cũng là người/vật chịu tác động của hành động

Nó thường đứng:

    • Ngay sau động từ

    • Hoặc sau giới từ for, to

    • Hoặc ở cuối câu

 

Ví dụ

    • Jill bought himself a new car → Jill tự mua xe cho mình.

nhưng

“Jill bought him a new car” → him = một người khác.

    • I washed myself.
    • He sent the letter to himself.
    • She served herself in the cafeteria.
    • We hurt ourselves playing football.
    • John and Mary hurt themselves in a car accident.
    • You can see the difference for yourselves.

 

2. Dùng để nhấn mạnh (emphasis)

Khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ tự làm việc gì, reflexive pronoun:

    • Đứng ngay sau chủ ngữ

    • Hoặc đứng sau by

Ví dụ

I myself believe that there is no God.

She prepared the nine-course meal by herself.

John washed the dishes by himself.

The students themselves decorated the room.

 

 Lưu ý chung:

    • Dạng số nhiều: self → selves

    • Không dùng reflexive nếu không có ý nghĩa phản thân hoặc nhấn mạnh

 


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨