Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ & Tân ngữ)
1. Subject pronoun (Đại từ nhân xưng chủ ngữ)
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| I (tôi) | We (chúng tôi / chúng ta) |
| You (bạn / bạn – số ít) | You (các bạn / các anh chị) |
| He (anh ấy) | They (họ / họ – số nhiều) |
| She (cô ấy) | |
| It (nó – vật / con vật) |
Chức năng:
Đại từ nhân xưng chủ ngữ (còn gọi là đại từ nhân xưng) thường:
-
-
-
Đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu
-
Đứng sau động từ be
-
Đứng sau các phó từ so sánh như: than, as, that…
-
-
Ví dụ:
I am going to the store.
We have lived here for twenty years.
The teachers who were invited to the party were George, Bill and I.
George and I would like to leave now.
We students are going to have a party.
Lưu ý
1️⃣ Sau we, you có thể thêm danh từ số nhiều để làm rõ
We students are going to have a party.
(Sinh viên chúng tôi…)
You guys.
(Bọn mày)
2️⃣ We / You / They có thể đi với all hoặc both: Nếu câu là động từ thường (không có trợ động từ), all/both đứng ngay sau đại từ.
We all go to school now.
They both bought the insurance.
You all come shopping.
3️⃣ Nếu câu có trợ động từ: All hoặc both đứng sau trợ động từ.
We will all go to school next week.
They have both bought the insurance.
4️⃣ All và Both đứng sau động từ to be
We are all ready to go swimming.
5️⃣ Dùng he/she cho vật nuôi (khi xem như con người, một người bạn)
Go and find the cat where she stays.
How’s your new car? Terrific, she is running beautifully.
2. Complement pronoun (Đại từ nhân xưng tân ngữ)
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| me (tôi – tân ngữ) | us (chúng tôi – tân ngữ) |
| you (bạn) | you (các bạn) |
| him (anh ấy) | them (họ) |
| her (cô ấy) | |
| it (nó) |
Chức năng
Đại từ tân ngữ:
-
-
-
Đứng ở vị trí tân ngữ
-
Đứng sau động từ
-
Hoặc đứng sau giới từ (khi giới từ đó không mở đầu một mệnh đề mới)
-
-
Cần phân biệt:
-
-
-
Chủ ngữ → là người/vật thực hiện hành động
-
Tân ngữ → là người/vật nhận tác động của hành động
-
-
Ví dụ
They invited us to the party last night.
The teacher gave him a bad grade.
I told her a story.
The policeman was looking for him.
Lưu ý: Có thể thêm danh từ số nhiều sau us
Giống như đại từ chủ ngữ (we students), sau us có thể thêm danh từ để làm rõ.
The teacher has made a lot of questions for us students.
Summary – Tóm tắt
| Subject (S) | Complement/Object (C/O) |
|---|---|
| I | me |
| You | you |
| He | him |
| She | her |
| It | it |
| We | us |
| You | you |
| They | them |
📌 Ghi nhớ nhanh:
-
-
Subject → đứng đầu câu, làm chủ ngữ.
She likes music. -
Complement/Object → đứng sau động từ / giới từ.
I like her.
-
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









