Các cách dùng khác của if


, >

1. If = whether (liệu rằng)

Dùng trong câu hỏi gián tiếp để diễn đạt “liệu có… hay không”.
Không dùng để hỏi trực tiếp.

Thường đi sau: ask, wonder, know, want to know, tell, see, doubt…

I don’t know if he will come.
She asked me if I liked coffee.
We are not sure if the train has arrived.
He wondered if she was telling the truth.

⚠ Lưu ý:
Trong văn viết trang trọng, whether được ưu tiên hơn if, đặc biệt khi có “or not”.

I don’t know whether he will come or not.

 

2. If only (giá mà… / ước gì…)

Diễn tả mong muốn trái với thực tế, thường mang cảm xúc tiếc nuối.

🔹 Hiện tại (giống If 2):

If only I were rich.
(Thực tế: tôi không giàu.)

If only she knew the answer.

🔹 Quá khứ (giống If 3):

If only I had studied harder.
(Thực tế: tôi đã không học chăm.)

If only we had left earlier, we wouldn’t have missed the train.

 Mức độ cảm xúc mạnh hơn wish.

 

3. Even if (ngay cả khi…)

Diễn tả điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả.
Kết quả vẫn xảy ra dù điều kiện có thay đổi.

Even if it rains, we will go out.
Even if he apologizes, I won’t forgive him.
Even if she were tired, she would continue working.

Khác với “if” thường:
“If” → điều kiện có ảnh hưởng đến kết quả.
“Even if” → kết quả không thay đổi.

 

4. As if / As though (như thể là…)

Diễn tả sự so sánh trái thực tế hoặc nghi ngờ tính thật.

🔹 Không có thật (giống If 2):

He talks as if he knew everything.
(Thực tế: anh ta không biết hết.)

She acts as though she were the boss.

🔹 Không có thật trong quá khứ (giống If 3):

She looked as if she had seen a ghost.
He sounded as though he had been crying.

🔹 Nếu điều đó có thể là thật → dùng hiện tại:

It looks as if it is going to rain.

 

5. If trong cảnh báo / đe dọa / hứa hẹn

Dùng để đưa ra hậu quả trực tiếp.

If you do that again, I’ll be angry.
If you don’t hurry, you’ll miss the bus.
If you pass the exam, I’ll buy you a gift.
If he lies again, I won’t trust him anymore.

 

6. If not (nếu không…)

Dùng để tránh lặp lại mệnh đề.

I think she will come. If not, we will start without her.
Finish your homework. If not, you can’t watch TV.

 

7. Only if (chỉ khi…)

Nhấn mạnh điều kiện bắt buộc.

You can go out only if you finish your homework.
We will succeed only if we work together.

⚠ Có thể đảo ngữ:
Only if you finish your homework can you go out.

 


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨