Câu điều kiện với modal verbs (will, would, could, should)


, >

Thông thường không dùng will/would trong mệnh đề if, nhưng có một số trường hợp đặc biệt:

 

1. If + will / would (yêu cầu lịch sự)

Diễn tả: “nếu … vui lòng”

If you will wait for a moment, I will see if Mr. Conner is here.
If you would sign here, please.

Would lịch sự hơn will.

 

2. If + will (ý tự nguyện / chịu làm)

Diễn tả sự sẵn lòng:

If he will listen to me, I can help him.

 

3. If + will (sự ngoan cố / nhất định)

If you will turn on the music so loudly, no wonder the neighbours complain.

(Nếu bạn cứ nhất định mở nhạc to như vậy…)

 

4. If you could (lời yêu cầu lịch sự)

If you could open your book, please.

 

5. If + should (khả năng ít xảy ra)

Diễn tả tình huống khó xảy ra:

If you should find any difficulty, please call me.

Có thể đảo ngữ:

Should you find any difficulty, please call me.

 


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨