Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive)
1. Công thức
Subject + am / is / are + V-ing
I am working.
She is studying.
They are playing.
2. Cách dùng
2.1 Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Thường đi với các từ:
now
right now
at the moment, at present
Ví dụ:
The president is trying to contact his advisors now. (present time)
2.2 Diễn tả kế hoạch tương lai gần (đặc biệt trong văn nói)
We are flying to Paris next month. (future time)
Kế hoạch mang tính chắc chắn cao, chắc chắn hơn thì tương lai gần (near future)
3. Lưu ý
Stative verbs không dùng ở thì tiếp diễn
Các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) không chia ở thể tiếp diễn khi chúng diễn tả:
• trạng thái
• cảm giác
• hoạt động tinh thần
• tính chất của sự vật
Danh sách:
-
- know
- believe
- hear
- see
- smell
- wish
- understand
- hate
- love
- like
- want
- sound
- have
- need
- appear
- seem
- taste
- own
Nhưng khi những động từ này chuyển sang nghĩa hành động, chúng có thể dùng ở thì tiếp diễn.
Ví dụ:
He has a lot of books. (sở hữu → không tiếp diễn)
He is having dinner now. (hành động: ăn tối)
I think they will come in time. (ý kiến)
I’m thinking of my test tomorrow. (hành động: đang suy nghĩ)
Exercises – Bài tập
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









