Too…to / so…that / such…that (quá đến nỗi mà)


, >

1.  Too…to… (quá… đến nỗi không thể…)

Cấu trúc:

S + V + too + adj/adv + to + V

Ý nghĩa:
Quá… đến mức không thể làm gì đó (mang nghĩa phủ định).

She is too young to drive.
(Cô ấy quá trẻ để lái xe.)

He runs too fast to catch.
(Anh ấy chạy quá nhanh nên không thể bắt kịp.)

It is too cold to swim.
(Trời quá lạnh để bơi.)

Lưu ý:

    • Too…to mang nghĩa tiêu cực (không làm được).

    • Có thể thêm for + O:

S + V + too + adj + for + O + to + V

This exercise is too difficult for me to solve.
(Bài tập này quá khó để tôi giải.)

 

2. So…that… (quá… đến nỗi mà…)

a) Dùng với tính từ và phó từ

Cấu trúc:

S + V + so + adj/adv + that + S + V

Terry ran so fast that he broke the previous speed record.
(Jerry chạy nhanh đến nỗi phá kỷ lục trước đó.)

She is so beautiful that everyone remembers her.
(Cô ấy đẹp đến nỗi ai cũng nhớ.)

 

b) Dùng với danh từ đếm được số nhiều

S + V + so + many/few + plural noun + that + S + V

The Smiths had so many children that they formed their own baseball team.
(Nhà Smith có nhiều con đến nỗi lập được cả đội bóng.)

I had so few job offers that it wasn’t hard to choose one.
(Tôi có ít lời mời làm việc đến mức chọn rất dễ.)

 

c) Dùng với danh từ không đếm được

S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V

He invested so much money that he can’t abandon the project.
(Anh ấy đầu tư nhiều tiền đến nỗi không thể bỏ dự án.)

The grass received so little water that it turned brown.
(Cỏ nhận quá ít nước nên chuyển màu nâu.)

 

d) Với danh từ đếm được số ít

Có 2 cách:

S + V + such + a + adj + singular noun + that + S + V

HOẶC

S + V + so + adj + a + singular noun + that + S + V

It was such a hot day that we stayed indoors.
(Trời nóng đến nỗi chúng tôi phải ở trong nhà.)

It was so hot a day that we stayed indoors.
(Trời nóng đến nỗi chúng tôi phải ở trong nhà.)

 

3. Such…that… (quá… đến nỗi mà…)

a) Với tính từ + danh từ

S + V + such + adj + plural noun + that + S + V

S + V + such + adj + uncountable noun + that + S + V

They are such beautiful pictures that everyone wants one.
(Đó là những bức tranh đẹp đến nỗi ai cũng muốn một bức.)

This is such difficult homework that I can’t finish it.
(Đây là bài tập khó đến nỗi tôi không thể hoàn thành.)

So…that vs Such…that

    • So + adj/adv

    • So + many/much/few/little + noun

    • Such + adj + noun

Không dùng so trước adj + noun (trừ cấu trúc đặc biệt: so + adj + a + noun).

Sai:
so beautiful pictures

Đúng:
such beautiful pictures

 

4. Ví dụ:

Trời quá nóng nên chúng tôi không thể ra ngoài

    • It was so hot that we couldn’t go outside.
    • It was such a hot day that we couldn’t go outside.
    • It was too hot to go outside.

Cô ấy quá mệt nên không thể tiếp tục làm việc

    • She was so tired that she couldn’t continue working.
    • She had such great tiredness that she couldn’t continue working.
    • She was too tired to continue working.

Bài kiểm tra quá khó nên nhiều học sinh trượt

    • The test was so difficult that many students failed.
    • It was such a difficult test that many students failed.
    • The test was too difficult for many students to pass.

 


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨