No sooner… than…, Hardly/Barely/Scarcely…when…


, >

(Nghĩa: Vừa mới… thì đã…)

Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất.
Thường dùng trong quá khứ, không dùng cho tương lai trong văn phong chuẩn.

 

I. Dạng thông thường (không đảo ngữ)

S + had + no sooner + V3 + than + S + V2

S + had + hardly/barely/scarcely + V3 + when + S + V2

 

Ví dụ:

We had no sooner started out for California than it started to rain.
(Vừa mới khởi hành thì trời bắt đầu mưa.)

She had hardly finished her meal when the phone rang.
(Cô ấy vừa ăn xong thì điện thoại reo.)

I had scarcely closed the door when someone knocked.
(Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ.)

 

II. Dạng đảo ngữ (nhấn mạnh)

No sooner + had + S + V3+ than + S + V2

Hardly / Barely / Scarcely + had + S +V3 + when + S + V2

Ví dụ:

No sooner had we started out for California than it started to rain.

Hardly had she finished her meal when the phone rang.

Barely had I arrived when it started raining.

Scarcely had he sat down when the teacher called his name.

 

III. Lưu ý

    • Thường dùng quá khứ hoàn thành ở mệnh đề đầu.

    • Hai hành động xảy ra sát nhau trong quá khứ.

    • Không dùng cho tương lai trong văn viết chuẩn.

    • Đây là dạng đảo ngữ nhấn mạnh, thường dùng trong văn viết trang trọng.

 


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨