Câu ước (Wish), hi vọng (Hope) ở Tương lai, Hiện tại, Quá khứ


, >

1. HOPE (hi vọng)

1️⃣ Hope ở tương lai

Mong điều gì đó sẽ xảy ra sau lúc nói

S + hope + S + will + V1

We hope that they will come.
→ Chúng tôi hi vọng họ sẽ đến.
→ Việc “đến” chưa xảy ra.

 

2️⃣ Hope ở hiện tại

Mong điều gì đó đang đúng bây giờ

S + hope + S + V (hiện tại)

I hope she feels better.
→ Tôi hi vọng cô ấy đang thấy khá hơn.
→ Trạng thái hiện tại.

 

3️⃣ Hope ở quá khứ

Mong điều gì đó đã xảy ra (nhưng chưa biết kết quả)

S + hope + S + V (quá khứ)

I hope she passed the exam.
→ Tôi hi vọng cô ấy đã đậu.
→ Kỳ thi đã xong, chưa biết kết quả.

 

2. WISH (ước – điều trái thực tế)

1️⃣ Wish ở tương lai (mong điều khó xảy ra / phàn nàn về hành vi)

Cấu trúc: S + wish + (that) + S + would/could + V

Dùng khi:

    • Mong điều gì đó thay đổi trong tương lai

    • Phàn nàn về hành vi lặp lại

 

I wish you would stop talking.
(Tôi ước bạn chịu ngừng nói đi.)

We wish you could come tonight.
(Chúng tôi ước bạn có thể đến tối nay.)

 

2️⃣ Wish ở hiện tại (trái thực tế hiện tại)

Cấu trúc: S + wish + (that) + S + V (quá khứ đơn)

Động từ to be bắt buộc dùng “were” cho mọi ngôi 

 

I wish I were rich.
(Tôi ước mình giàu – nhưng không giàu.)

She wishes she were taller.
(Cô ấy ước mình cao hơn – nhưng không cao.)

I wish he were here now.
(Tôi ước anh ấy đang ở đây.)

 

3️⃣ Wish ở quá khứ (trái thực tế trong quá khứ)

Cấu trúc: S + wish + (that) + S + had + V3

I wish I had studied harder.
(Tôi ước mình đã học chăm hơn.)

She wishes she had gone earlier.
(Cô ấy ước mình đã đi sớm hơn.)

 

Tóm tắt

 

Thời gian HOPE (có thể xảy ra) WISH (trái thực tế)
Tương lai hope + S + will + V wish + S + would/could + V
  I hope she will come. I wish she would come.
  (Mong cô ấy sẽ đến.) (Ước cô ấy chịu đến.)
Hiện tại hope + S + V hiện tại (đơn/tiếp diễn) wish + S + V quá khứ (đơn/tiếp diễn)
  I hope she is happy. I wish she were happy.
  (Mong cô ấy đang hạnh phúc.) (Ước cô ấy hạnh phúc – nhưng không phải.)
Quá khứ hope + S + V quá khứ wish + S + had + V3
  I hope she passed. I wish she had passed.
  (Mong cô ấy đã đậu.) (Ước cô ấy đã đậu – nhưng không.)

 

Cách ghi nhớ

      • Hope → chia theo thời gian thật

      • Wish → lùi 1 thì (backshift)

Tương lai: will ↔ would
Hiện tại: present ↔ past
Quá khứ: past ↔ past perfect

 


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨