Cấu trúc câu cơ bản


, >

Cấu trúc cơ bản của câu

Một câu tiếng Anh thường gồm:

Subject (S) – Verb (V) – Complement (C) – Modifier (M)

Không phải câu nào cũng có đủ 4 thành phần, nhưng mọi câu đều phải có S và V.


Ví dụ tổng quát

  1. John and I (S) ate (V) a pizza (C) last night (M).

  2. We (S) studied (V) “present perfect” (C) last week (M).

  3. He (S) runs (V) very fast (M).

  4. I (S) like (V) walking (C).


Subject (S) – Chủ ngữ

Là chủ thể thực hiện hành động.
Thường đứng trước động từ.
Quyết định chia động từ số ít / số nhiều.

Chủ ngữ thường là:
– Danh từ (noun)
– Ngữ danh từ (noun phrase), e.g.: That new red car


Ví dụ

  • Milk (S) is (V) delicious.

  • That new red car (S) is (V) mine.


Chú ý

Mọi câu đều phải có chủ ngữ.

Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ được hiểu ngầm là “you”.
Ví dụ:
(You) Don’t move!


Chủ ngữ giả

Khi không có chủ ngữ thật, dùng It hoặc There.

  • It (S) is (V) a nice day today.

  • There (S) is (V) a fire in that building.

  • There (S) were (V) many students in the room.


Verb (V) – Động từ

Là từ chỉ hành động hoặc trạng thái.

Mọi câu bắt buộc phải có động từ.

Động từ có thể là:
– Một từ đơn
– Ngữ động từ (auxiliary + main verb)

I have seen the movie three times before.
→ auxiliary: have
→ main verb: seen

I am going to Sai Gon tomorrow.
→ auxiliary: am
→ main verb: going


Ví dụ

  • I (S) love (V) you.

  • Chilli (S) is (V) hot.

  • I (S) have seen (V) the movie three times before.

  • I (S) am going (V) to Sai Gon tomorrow.


Complement (C) – Vị ngữ / Tân ngữ

Là đối tượng chịu tác động của động từ.

Thường là:
– Danh từ
– Ngữ danh từ
– To-verb / V-ing

Đứng sau động từ.
Không phải câu nào cũng có complement.

Trả lời câu hỏi: What? / Whom?


Ví dụ

  • John (S) bought (V) a car (C).

  • She (S) saw (V) John (C).

  • Jill (S) wants (V) to drink some water (C).


So sánh: có và không có Complement

Có Complement:

  • She (S) opened (V) the door (C).

Không có Complement:

  • He (S) runs (V).

  • The baby (S) cried (V).


Modifier (M) – Trạng từ

Là thành phần bổ sung thông tin về:

– Thời gian (When?)
– Địa điểm (Where?)
– Cách thức (How?)

Thường là:
– Cụm giới từ (prepositional phrase)
– Phó từ (adverb)
– Cụm phó từ (adverbial phrase)


Ví dụ

  • John (S) bought (V) a book (C) at the bookstore (M).

  • She (S) saw (V) John (C) last night (M).

  • She (S) drives (V) very fast (M).


Note – Chú ý quan trọng

  1. Nếu có nhiều Modifier → thời gian thường đứng cuối cùng.

  2. Cụm giới từ không được đứng giữa động từ và complement.

Sai:
She drove on the street her new car.

Đúng:
She (S) drove (V) her new car (C) on the street (M).


Summary – Kết luận

Công thức cơ bản:

S + V
S + V + C
S + V + M
S + V + C + M

Luôn nhớ:
• Bắt buộc có S và V
• Complement = đối tượng bị tác động
• Modifier = thông tin bổ sung (when/where/how)


Exercises – Bài tập

 

Hello,

Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).

✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨