IELTS Speaking Topics
“IELTS speaking topics” là một trong những cụm từ về IELTS được tìm kiếm nhiều nhất trên Google và cũng là một trong những mối bận tâm lớn nhất của các học viên. Nhiều bạn lo lắng về việc bị hỏi một chủ đề mà mình không quen thuộc và muốn nghiên cứu kiến thức nền trước khi thi. Một số khác lại nghĩ rằng họ có thể “gian lận” bài thi bằng cách học các chủ đề nói phổ biến và chuẩn bị sẵn các câu trả lời học thuộc lòng.
“COMMON IELTS SPEAKING TOPICS” THROUGH A RESEARCH
Để giải đáp sự tò mò của học viên, thầy Chris Pell (cựu giám khảo IELTS) đã thực hiện nghiên cứu về các chủ đề thi nói trong vài năm qua để xác định xem có quy luật nào không, hay mọi thứ hoàn toàn là ngẫu nhiên.
Thầy đã xem xét tất cả 9 cuốn đề thi chính thức của Cambridge (Official Cambridge IELTS Examination Papers), cuốn hướng dẫn chính thức (Official Cambridge Guide) và trò chuyện với 20 thí sinh còn nhớ rõ họ đã được hỏi về chủ đề gì. Tổng cộng, thầy đã phân tích khoảng 60 bộ đề thi cũ với hơn 200 chủ đề.
Dưới đây là danh sách được sắp xếp theo từng phần của bài thi từ nghiên cứu của thầy:
(Note: “x3” nghĩa là Topic này xuất hiện 3 lần trong danh sách đề thi được tổng hợp trong nghiên cứu)
CÁC CHỦ ĐỀ NÓI – PHẦN 1 (PART 1)
-
Games (Trò chơi)
-
Giving Gifts (Tặng quà)
-
Telephones (Điện thoại)
-
Bikes (Xe đạp)
-
Neighbours (Hàng xóm)
-
Newspapers (Báo chí)
-
Flowers (Hoa)
-
Television (Truyền hình) x 3
-
Keeping in Contact (Giữ liên lạc)
-
Laughing (Tiếng cười)
-
Cold Weather (Thời tiết lạnh)
-
Commuting (Việc đi lại làm việc)
-
Dancing (Nhảy múa)
-
Musical Instruments (Nhạc cụ)
-
Traffic (Giao thông)
-
Friends (Bạn bè) x 2
-
Your Country (Đất nước của bạn) x 2
-
Colours (Màu sắc)
-
Entertainment (Giải trí)
-
Clothes (Quần áo) x 2
-
Food (Đồ ăn)
-
Free Time (Thời gian rảnh) x 2
-
Your Favourite Place (Địa điểm yêu thích của bạn)
-
Family (Gia đình) x 4
-
Festivals (Lễ hội)
-
Visitors (Khách khứa) x 2
-
Daily Routine (Thói quen hàng ngày)
-
School Days (Thời đi học)
-
Hometown (Quê hương) x 5
-
Films (Phim ảnh) x 2
-
Work (Công việc) x 5
-
Study (Học tập) x 3
-
Buildings (Các tòa nhà)
-
Sport (Thể thao)
-
Shopping (Mua sắm)
-
Writing (Viết lách)
-
Reading (Đọc sách) x 2
-
Your Home (Nhà của bạn)
-
Restaurants (Nhà hàng)
-
Emails (Thư điện tử)
-
Text Messages (Tin nhắn văn bản)
-
Older People (Người cao tuổi)
CÁC CHỦ ĐỀ NÓI – PHẦN 2 (PART 2)
-
Markets (Chợ)
-
New Experiences (Trải nghiệm mới)
-
A Journey (Một chuyến đi)
-
Helping Other People (Giúp đỡ người khác)
-
Surveys (Khảo sát)
-
Restaurants (Nhà hàng) x 2
-
Meetings (Cuộc họp)
-
Childhood Friends (Bạn thời thơ ấu)
-
Parties (Bữa tiệc)
-
Ideas at Work (Ý tưởng trong công việc)
-
Competitions (Các cuộc thi)
-
Electronic Devices (Thiết bị điện tử)
-
A Family Member (Một thành viên trong gia đình)
-
Keeping Fit and Healthy (Giữ gìn sức khỏe và vóc dáng)
-
Sports (Thể thao)
-
Choices (Sự lựa chọn)
-
A Celebrity (Một người nổi tiếng)
-
A Friend (Một người bạn)
-
Festivals (Lễ hội)
-
Historic Places (Địa danh lịch sử)
-
A Hobby (Sở thích)
-
Bodies of Water (Sông ngòi, biển cả…)
-
Websites (Trang web)
-
A Teacher (Một giáo viên)
-
Films (Phim ảnh)
-
A Memorable Event (Một sự kiện đáng nhớ)
-
Something You Own (Một món đồ bạn sở hữu)
-
An Interesting Story (Một câu chuyện thú vị)
-
A Special Event (Một sự kiện đặc biệt)
-
A Popular Teacher (Một giáo viên được yêu mến)
-
A TV Programme (Một chương trình truyền hình)
-
A Time You Helped Someone (Lần bạn giúp đỡ ai đó)
-
Photos (Hình ảnh)
-
Cooking (Nấu ăn)
-
School (Trường học)
-
Historical Buildings (Công trình lịch sử)
-
A Song (Một bài hát)
-
Celebrity Culture (Văn hóa người nổi tiếng)
-
A Surprise (Một sự bất ngờ)
-
Schools Subject (Môn học ở trường)
-
Leadership (Khả năng lãnh đạo)
-
A Disagreement (Một sự bất đồng ý kiến)
-
A Short Trip (Một chuyến đi ngắn)
-
Something You Would Like To Buy (Món đồ bạn muốn mua)
CÁC CHỦ ĐỀ NÓI – PHẦN 3 (PART 3)
-
Learning New Things (Học những điều mới)
-
Travel (Du lịch)
-
Community Service (Dịch vụ cộng đồng)
-
Questions (Các câu hỏi)
-
Producing Food (Sản xuất thực phẩm)
-
International Meetings (Các cuộc họp quốc tế)
-
Influence of Friends (Sự ảnh hưởng của bạn bè)
-
National Celebrations (Lễ kỷ niệm quốc gia)
-
Ideas and Education (Ý tưởng và giáo dục)
-
Sporting Competitions (Các cuộc thi đấu thể thao)
-
Technology at Home (Công nghệ tại gia đình)
-
Genetic Research (Nghiên cứu di truyền)
-
Health and Modern Lifestyles (Sức khỏe và lối sống hiện đại)
-
Games and Competition (Trò chơi và sự cạnh tranh)
-
Choices in Everyday Life (Những lựa chọn trong cuộc sống hàng ngày)
-
Celebrities (Người nổi tiếng) x 2
-
Relationship (Mối quan hệ)
-
Media (Truyền thông)
-
Teaching of History (Việc dạy lịch sử)
-
Leisure Time (Thời gian giải trí)
-
Water-Based Leisure Activities (Giải trí dưới nước)
-
The Internet (Mạng Internet) x 2
-
Education (Giáo dục) x 2
-
Censorship (Kiểm duyệt)
-
Marriage (Hôn nhân)
-
Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng)
-
Family Celebrations (Lễ kỷ niệm gia đình)
-
Healthy Food (Thực phẩm lành mạnh) x 2
-
Advertising (Quảng cáo)
-
Helping Other People (Giúp đỡ người khác)
-
Being Polite (Sự lịch sự)
-
Parenting (Việc nuôi dạy con cái)
-
History (Lịch sử)
-
Art Classes (Lớp học nghệ thuật)
-
Music (Âm nhạc) x 2
-
Leadership (Khả năng lãnh đạo)
-
Travelling (Việc đi du lịch)
-
Happiness (Hạnh phúc)
-
Shopping (Mua sắm)
KẾT LUẬN TỪ NGHIÊN CỨU
Kết luận lớn nhất mà thầy Chris Pell rút ra là: Không thể dự đoán được chủ đề bạn sẽ gặp trong bài thi nói IELTS. Có thể có các chủ đề phổ biến cho bài thi Writing, nhưng chắc chắn là không có chủ đề phổ biến cho bài thi nói. Vì vậy, bạn đừng bao giờ cố gắng học thuộc lòng các câu trả lời, vì việc này sẽ tiêu tốn của bạn rất nhiều thời gian vô ích.
Thầy cũng lưu ý rằng các chủ đề này thường không quá khó. Hãy nhớ rằng đây là bài kiểm tra kỹ năng tiếng Anh, không phải bài kiểm tra kiến thức. IELTS là bài thi quốc tế và những chủ đề này được lựa chọn để bất kỳ ai trên thế giới cũng có thể đưa ra một câu trả lời hợp lý.
Tất cả đều được đề cập trong các tài liệu ôn thi IELTS Speaking cơ bản, vì vậy nếu bạn đã học tiếng Anh một thời gian, sẽ không có gì đáng ngạc nhiên trong ngày thi.
CÁC BƯỚC TIẾP THEO BẠN CẦN LÀM
Dù bạn không thể học thuộc lòng câu trả lời, bạn vẫn nên nắm rõ các dạng câu hỏi khác nhau xuất hiện trong bài thi nói. Ví dụ: bạn sẽ luôn được yêu cầu đưa ra ý kiến, nói về quá khứ, hiện tại và tương lai, giải thích một quan điểm, cũng như so sánh và đối chiếu.
Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để giúp bạn chuẩn bị tốt nhất nhé:
-
Bài viết về 7 dạng câu hỏi thường gặp trong Speaking Part 3.
-
Chiến lược từng bước một để làm tốt Speaking Part 2 của bài thi.
-
Mẫu các câu hỏi và câu trả lời Speaking Part 1 cực kỳ hữu ích.
Next Level English hy vọng những chia sẻ này giúp bạn có cái nhìn đúng đắn hơn về bài thi Speaking.
Categories

Ms Hảo Trần (Hanna)
Hello,
Mình là Hảo Trần (call me Hanna) – Founder của Next Level English (NLE).
NLE là nơi mà mình chia sẻ kiến thức về Tiếng Anh nói chung và về IELTS nói riêng. Tiếng Anh đã thực sự mở ra cho Hanna nhiều cơ hội công việc và học tập, và mình mong bạn cũng vậy. Tuy nhiên,… Đọc thêm
✨ Follow kênh Youtube và Fanpage của Next Level English để cập nhật kiến thức về IELTS được chia sẻ mỗi ngày nhé ✨









